8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 變形变形 · biến hìnhbiàn xíngbiến dạng, méo móCác chữ Hán cấu thành từ “变形”变biàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →形xíng7 nétTập viết nét →Mạng từ →