8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 變成变成 · biến thànhbiàn chéngbiến thành, trở thànhCác chữ Hán cấu thành từ “变成”变biàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →