8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 變革变革 · biến cáchbiàn gécải cách, biến đổi lớnCác chữ Hán cấu thành từ “变革”变biàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →革gé9 nétTập viết nét →Mạng từ →