3 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 口號口号 · khẩu hiệukǒu hàokhẩu hiệuCác chữ Hán cấu thành từ “口号”口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →号hào5 nétTập viết nét →Mạng từ →