3 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng口子 · khẩu tửkǒu zivết rách, chỗ toạc, khe hởCác chữ Hán cấu thành từ “口子”口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →子zi3 nétTập viết nét →Mạng từ →