3 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng口水 · khẩu thuỷkǒu shuǐnước bọt, nước miếngCác chữ Hán cấu thành từ “口水”口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →水shuǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →