3 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 口語口语 · khẩu ngữkǒu yǔkhẩu ngữ, tiếng nói thường ngàyCác chữ Hán cấu thành từ “口语”口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →语yǔ9 nétTập viết nét →Mạng từ →