5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng古老 · cổ lãogǔ lǎocổ xưa, lâu đờiCác chữ Hán cấu thành từ “古老”古gǔ5 nétTập viết nét →Mạng từ →老lǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →