5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 號稱号称 · hiệu xưnghào chēngđược gọi là, mang danhCác chữ Hán cấu thành từ “号称”号hào5 nétTập viết nét →Mạng từ →称chēng10 nétTập viết nét →Mạng từ →