5 nét8 nét4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 司空見慣司空见惯 · tư không kiến quánsī kōng jiàn guànchuyện thường ngày, quen mắtCác chữ Hán cấu thành từ “司空见惯”司sī5 nétTập viết nét →Mạng từ →空kōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →见jiàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →惯guàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →