6 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 各個各个 · các cágè gètừng, mỗi mộtCác chữ Hán cấu thành từ “各个”各gè6 nétTập viết nét →Mạng từ →个gè3 nétTập viết nét →Mạng từ →