6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng合唱 · hợp xướnghé chànghợp xướng, đồng caCác chữ Hán cấu thành từ “合唱”合hé6 nétTập viết nét →Mạng từ →唱chàng11 nétTập viết nét →Mạng từ →