6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 合約合约 · hợp ướché yuēhợp đồng, khế ướcCác chữ Hán cấu thành từ “合约”合hé6 nétTập viết nét →Mạng từ →约yuē6 nétTập viết nét →Mạng từ →