6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 合計合计 · hợp kếhé jìcộng lại, tính tổngCác chữ Hán cấu thành từ “合计”合hé6 nétTập viết nét →Mạng từ →计jì4 nétTập viết nét →Mạng từ →