6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 合資合资 · hợp tưhé zīliên doanh, góp vốn chungCác chữ Hán cấu thành từ “合资”合hé6 nétTập viết nét →Mạng từ →资zī10 nétTập viết nét →Mạng từ →