6 nét10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng吉祥物 · cát tường vậtjí xiáng wùlinh vậtCác chữ Hán cấu thành từ “吉祥物”吉jí6 nétTập viết nét →Mạng từ →祥xiáng10 nétTập viết nét →Mạng từ →物wù8 nétTập viết nét →Mạng từ →