6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng同等 · đồng đẳngtóng děngngang hàng, tương đươngCác chữ Hán cấu thành từ “同等”同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →等děng12 nétTập viết nét →Mạng từ →