6 nét6 nét6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 同舟共濟同舟共济 · đồng chu cộng tếtóng zhōu gòng jìcùng hội cùng thuyền, chung lưng đấu cậtCác chữ Hán cấu thành từ “同舟共济”同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →舟zhōu6 nétTập viết nét →Mạng từ →共gòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →济jì9 nétTập viết nét →Mạng từ →