6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng同行 · đồng hàngtóng hángngười cùng nghề, cùng ngànhCác chữ Hán cấu thành từ “同行”同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →行háng6 nétTập viết nét →Mạng từ →