6 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng名人 · danh nhânmíng rénngười nổi tiếng, danh nhânCác chữ Hán cấu thành từ “名人”名míng6 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →