6 nét8 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 後備箱后备箱 · hậu bị sươnghòu bèi xiāngcốp xeCác chữ Hán cấu thành từ “后备箱”后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →备bèi8 nétTập viết nét →Mạng từ →箱xiāng15 nétTập viết nét →Mạng từ →