6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 後盾后盾 · hậu thuẫnhòu dùnhậu thuẫn, chỗ dựaCác chữ Hán cấu thành từ “后盾”后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →盾dùn9 nétTập viết nét →Mạng từ →