6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 後退后退 · hậu thoáihòu tuìlùi lại, thụt lùiCác chữ Hán cấu thành từ “后退”后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →退tuì9 nétTập viết nét →Mạng từ →