6 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng向上 · hướng thượngxiàng shànghướng lên trên, vươn lênCác chữ Hán cấu thành từ “向上”向xiàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →