7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 聽眾听众 · thính chúngtīng zhòngthính giả, người ngheCác chữ Hán cấu thành từ “听众”听tīng7 nétTập viết nét →Mạng từ →众zhòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →