7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 聽取听取 · thính thủtīng qǔlắng nghe, tiếp thuCác chữ Hán cấu thành từ “听取”听tīng7 nétTập viết nét →Mạng từ →取qǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →