7 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 聽見听见 · thính kiếntīng jiànnghe thấyCác chữ Hán cấu thành từ “听见”听tīng7 nétTập viết nét →Mạng từ →见jiàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →