7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 啟動启动 · khởi độngqǐ dòngkhởi động, mở máyCác chữ Hán cấu thành từ “启动”启qǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →