6 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng吸管 · hấp quảnxī guǎnống hútCác chữ Hán cấu thành từ “吸管”吸xī6 nétTập viết nét →Mạng từ →管guǎn14 nétTập viết nét →Mạng từ →