7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng吻合 · vẫn hợpwěn hékhớp nhau, trùng khớpCác chữ Hán cấu thành từ “吻合”吻wěn7 nétTập viết nét →Mạng từ →合hé6 nétTập viết nét →Mạng từ →