8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng呼救 · hô cứuhū jiùkêu cứuCác chữ Hán cấu thành từ “呼救”呼hū8 nétTập viết nét →Mạng từ →救jiù11 nétTập viết nét →Mạng từ →