咧0 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng咧嘴 · liệt chuỷliě zuǐnhe răng cười, toét miệngCác chữ Hán cấu thành từ “咧嘴”咧liě0 nétTập viết nét →嘴zuǐ16 nétTập viết nét →Mạng từ →