9 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng品牌 · phẩm bàipǐn páithương hiệu, nhãn hiệuCác chữ Hán cấu thành từ “品牌”品pǐn9 nétTập viết nét →Mạng từ →牌pái12 nétTập viết nét →Mạng từ →