12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 牌 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+724C). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
牌 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 牌 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 35 của HSK 4đơn vị 7 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 91 · 片 phiếnmảnh, tấm mỏng · 4 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiLàm thủ tục ở sân bay登机牌上写的是几号门? — Trên thẻ lên máy bay ghi cửa số mấy?HSK 4 · nghe trong bài 118 →Hội thoạiTrả phòng khách sạn没问题,这是你的号码牌。 — Không vấn đề gì, đây là thẻ số của anh.HSK 4 · nghe trong bài 125 →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ电在四小时后恢复,广告牌一块一块亮回来。 — Bốn tiếng sau điện có lại, các biển quảng cáo lần lượt sáng lên.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười lau sàn ở bảo tàng画旁边的说明牌上,多了一行小字,写着高阿姨的名字。 — Trên tấm biển chú thích cạnh tranh có thêm một dòng chữ nhỏ, ghi tên cô Cao.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.