9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 響聲响声 · hưởng thanhxiǎng shēngtiếng động, tiếng vangCác chữ Hán cấu thành từ “响声”响xiǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →声shēng7 nétTập viết nét →Mạng từ →