9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳng哪些 · nả tanǎ xiēnhững cái nàoCác chữ Hán cấu thành từ “哪些”哪nǎ9 nétTập viết nét →Mạng từ →些xiē8 nétTập viết nét →Mạng từ →