9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 哪裏哪里 · nả lýnǎ lǐở đâu, chỗ nàoCác chữ Hán cấu thành từ “哪里”哪nǎ9 nétTập viết nét →Mạng từ →里lǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →