11 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng商人 · thương nhânshāng rénthương nhân, người buôn bánCác chữ Hán cấu thành từ “商人”商shāng11 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →