11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 商場商场 · thương trườngshāng chǎngtrung tâm thương mạiCác chữ Hán cấu thành từ “商场”商shāng11 nétTập viết nét →Mạng từ →场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →