12 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 餵養喂养 · uý dưỡngwèi yǎngnuôi, cho ănCác chữ Hán cấu thành từ “喂养”喂wèi12 nétTập viết nét →Mạng từ →养yǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →