12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng喜好 · hỷ hiếuxǐ hàosở thích; thích, ưa chuộngCác chữ Hán cấu thành từ “喜好”喜xǐ12 nétTập viết nét →Mạng từ →好hào6 nétTập viết nét →Mạng từ →