12 nét9 nét9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 喜怒哀樂喜怒哀乐 · hỷ nộ ai lạcxǐ nù āi lèvui buồn giận hờn, mọi cung bậc cảm xúcCác chữ Hán cấu thành từ “喜怒哀乐”喜xǐ12 nétTập viết nét →Mạng từ →怒nù9 nétTập viết nét →Mạng từ →哀āi9 nétTập viết nét →Mạng từ →乐lè5 nétTập viết nét →Mạng từ →