12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 喜愛喜爱 · hỷ áixǐ àiyêu thích, ưa thíchCác chữ Hán cấu thành từ “喜爱”喜xǐ12 nétTập viết nét →Mạng từ →爱ài10 nétTập viết nét →Mạng từ →