12 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 喧鬧喧闹 · huyên náoxuān nàoồn ào, náo nhiệtCác chữ Hán cấu thành từ “喧闹”喧xuān12 nétTập viết nét →Mạng từ →闹nào8 nétTập viết nét →Mạng từ →