嗜0 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng嗜好 · thị hiếushì hàosở thích, thói ham thíchCác chữ Hán cấu thành từ “嗜好”嗜shì0 nétTập viết nét →好hào6 nétTập viết nét →Mạng từ →