15 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng嘲弄 · trào lộngcháo nòngchế giễu, giễu cợtCác chữ Hán cấu thành từ “嘲弄”嘲cháo15 nétTập viết nét →Mạng từ →弄nòng7 nétTập viết nét →Mạng từ →