16 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng嘴巴 · chuỷ bazuǐ bamiệng, mồmCác chữ Hán cấu thành từ “嘴巴”嘴zuǐ16 nétTập viết nét →Mạng từ →巴ba4 nétTập viết nét →Mạng từ →