16 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng器械 · khí giớiqì xièdụng cụ, thiết bịCác chữ Hán cấu thành từ “器械”器qì16 nétTập viết nét →Mạng từ →械xiè11 nétTập viết nét →Mạng từ →