5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng四周 · tứ chusì zhōuxung quanh, bốn phíaCác chữ Hán cấu thành từ “四周”四sì5 nétTập viết nét →Mạng từ →周zhōu8 nétTập viết nét →Mạng từ →