6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng回升 · hồi thănghuí shēngtăng trở lại, hồi phụcCác chữ Hán cấu thành từ “回升”回huí6 nétTập viết nét →Mạng từ →升shēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →